backdating
backdating nghĩa là sự ghi lùi ngày, sự để ngày lùi lại
Các nghĩa
-
sự ghi lùi ngày, sự để ngày lùi lại
The act by which something is backdated.
Dạng khác
- backdatings plural
backdating nghĩa là sự ghi lùi ngày, sự để ngày lùi lại
sự ghi lùi ngày, sự để ngày lùi lại
The act by which something is backdated.