← Từ điển

backdate

C2 verb
us /ˈbæk.deɪt/

backdate /bækˈdeɪt/ nghĩa là đánh lùi ngày, ghi ngày sớm hơn

Các nghĩa

  1. đánh lùi ngày, ghi ngày sớm hơn

    To give or assign a date to a document that is earlier than the current or true date.

Dạng khác