Babington
Babington nghĩa là họ Babington (họ từ tiếng Anh cổ)
Các nghĩa
-
họ Babington (họ từ tiếng Anh cổ)
A surname from Old English.
Dạng khác
- Babingtons plural
Babington nghĩa là họ Babington (họ từ tiếng Anh cổ)
họ Babington (họ từ tiếng Anh cổ)
A surname from Old English.