babe
Các nghĩa
-
trẻ sơ sinh, em bé
A baby or infant; a very young human or animal.
These events came to pass when he was but a babe.
-
người hấp dẫn (thường là phụ nữ trẻ)
An attractive person, especially a young woman.
She's a real babe!
-
em yêu, cưng
A darling (a term of endearment).
Hey, babe, how's about you and me getting together?
Dạng khác
- babes plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ