← Từ điển

Babcock

C1 name

Babcock nghĩa là họ Babcock

Các nghĩa

  1. họ Babcock

    A surname from Middle English.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Miller, Georgia, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Miller County, Georgia, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Porter, Indiana, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Porter County, Indiana, United States.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Calhoun, Michigan, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Calhoun County, Michigan, United States.

    countable · uncountable

  5. nơi ấn định cho thống kê ở quận Wood, Wisconsin, Hoa Kỳ

    A census-designated place in Wood County, Wisconsin, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác