babbling
babbling nghĩa là lảm nhảm, bập bẹ
Các nghĩa
-
lảm nhảm, bập bẹ
That babbles.
Is Tom babbling?
Tom was babbling.
Tom isn't babbling.
Dạng khác
- more babbling comparative
- most babbling superlative
babbling nghĩa là lảm nhảm, bập bẹ
lảm nhảm, bập bẹ
That babbles.
Is Tom babbling?
Tom was babbling.
Tom isn't babbling.