← Từ điển

Babbitt

C2 name
gen /ˈbæbət/

Babbitt /ˈbæbɪt/ nghĩa là họ Babbitt

Các nghĩa

  1. họ Babbitt

    A surname.

    countable · uncountable

  2. thành phố Babbitt

    A city in Saint Louis County, Minnesota, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác