Babbitt
gen /ˈbæbət/
Babbitt /ˈbæbɪt/ nghĩa là họ Babbitt
Các nghĩa
-
họ Babbitt
A surname.
-
thành phố Babbitt
A city in Saint Louis County, Minnesota, United States.
Dạng khác
- Babbitts plural
Babbitt /ˈbæbɪt/ nghĩa là họ Babbitt
họ Babbitt
A surname.
thành phố Babbitt
A city in Saint Louis County, Minnesota, United States.