← Từ điển

baa

C1 noun

baa /bɑː/ nghĩa là chữ ب (ba) trong chữ Ả Rập

Các nghĩa

  1. chữ ب (ba) trong chữ Ả Rập

    The letter ب in the Arabic script.

    "You're dumb, you don't just baa", said Ziri.

Dạng khác