← Từ điển

ayn

C1 noun

ayn /aɪn/ nghĩa là chữ Ғ, phụ âm /ʁ/ hoặc /ɣ/ trong tiếng Kazakh

Các nghĩa

  1. chữ Ғ, phụ âm /ʁ/ hoặc /ɣ/ trong tiếng Kazakh

    Synonym of ayin, the various letters representing the consonant /ʕ/ in Semitic languages.

    Tom believes the philosophy of Ayn Rand is truly objective.

Dạng khác

Dễ nhầm với