← Từ điển

axe

B1 verb

axe /æks/ nghĩa là lắp trục

Các nghĩa

  1. lắp trục

    To furnish with an axle.

    She always has some axe to grind.

    Until now I've never used an axe.

    Our landlady is a real battle-axe!

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối