← Từ điển

aww

B1 verb

aww /ɔː/ nghĩa là thốt lên "aww"

Các nghĩa

  1. thốt lên "aww"

    To make an aww sound.

    Aww, Tom is unbelievably cute.

    Aww, they are so cute together.

    Aww, Mary is unbelievably cute.

Dạng khác