averagely
averagely nghĩa là một cách trung bình
Các nghĩa
-
một cách trung bình
In an average manner.
-
về mặt trung bình
With regard to an average.
Dạng khác
- more averagely comparative
- most averagely superlative
averagely nghĩa là một cách trung bình
một cách trung bình
In an average manner.
về mặt trung bình
With regard to an average.