← Từ điển
avel
C2
noun
avel
nghĩa là
người đưa tang
Các nghĩa
người đưa tang
A mourner.
judaism
Dạng khác
avels
plural
avelim
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi