← Từ điển

Avar

C2 adj

Avar /ˈævɑɹ/ nghĩa là thuộc về người Avar hoặc tiếng Avar (Âu-Á)

Các nghĩa

  1. thuộc về người Avar hoặc tiếng Avar (Âu-Á)

    Of or pertaining to the Eurasian Avar language or people.

    not-comparable

    I speak Avar.