← Từ điển

autistic

C1 noun

autistic /ɔˈtɪs.tɪk/ nghĩa là người tự kỷ

Các nghĩa

  1. người tự kỷ

    A person who has autism.

    Tom is autistic.

    Is Tom autistic?

    Tom isn't autistic.

Dạng khác