← Từ điển

authorized

B1 adj

authorized /ˈɔθəɹaɪzd/ nghĩa là được phép

Các nghĩa

  1. được phép

    Explicitly allowed.

    not-comparable

    authorized access

    authorized clothes

    authorized decision

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ