authorized
authorized /ˈɔθəɹaɪzd/ nghĩa là được phép
Các nghĩa
-
được phép
Explicitly allowed.
authorized access
authorized clothes
authorized decision
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ