← Từ điển

aught

C1 noun
us /ɔt/

aught /oːt/ nghĩa là sự ước lượng

Các nghĩa

  1. sự ước lượng

    Estimation.

    regional · uncountable

    in my aught

  2. tầm quan trọng, hậu quả

    Of importance or consequence (in the phrase "of aught").

    regional · uncountable

    an event of aught

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối