auditing
auditing nghĩa là việc kiểm toán
Các nghĩa
-
việc kiểm toán
The act or result of performing an audit.
The IRS is auditing me.
I'm auditing the course.
Dạng khác
- auditings plural
auditing nghĩa là việc kiểm toán
việc kiểm toán
The act or result of performing an audit.
The IRS is auditing me.
I'm auditing the course.