audibility
audibility nghĩa là độ nghe rõ, tính nghe được
Các nghĩa
-
độ nghe rõ, tính nghe được
The quality of being heard or understood; the degree to which a thing is audible.
Dạng khác
- audibilities plural
audibility nghĩa là độ nghe rõ, tính nghe được
độ nghe rõ, tính nghe được
The quality of being heard or understood; the degree to which a thing is audible.