attire
attire /əˈtaɪɚ/ nghĩa là quần áo, trang phục
Các nghĩa
-
quần áo, trang phục
One's dress; what one wears; one's clothes.
He was wearing his formal attire.
-
sừng (của dê, hươu, nai)
The single horn of a goat, deer or stag.
Dạng khác
- attires plural