← Từ điển

attainable

B2 adj

attainable /əˈteɪ.nə.bəl/ nghĩa là có thể đạt được

Các nghĩa

  1. có thể đạt được

    Able to be accomplished, achieved, or obtained.

    Set up attainable goals.

    Peace in Libya is attainable.

    Do you think that's attainable?

Dạng khác