← Từ điển

att

C1 noun

att nghĩa là đơn vị tiền tệ Lào, bằng một phần trăm kíp

Các nghĩa

  1. đơn vị tiền tệ Lào, bằng một phần trăm kíp

    A subdivision of currency, equal to one hundredth of a Lao kip.

Dạng khác