← Từ điển
atishoo
C2
intj
/əˈtɪʃuː/
atishoo
/əˈtɪʃuː/
nghĩa là
hắt xì
Các nghĩa
hắt xì
Synonym of achoo.
uk
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi