athletics
Các nghĩa
-
điền kinh
A group of sporting activities including track and field, road running, cross country and racewalking.
-
thể thao
Physical activities such as sports and games requiring stamina, fitness and skill.
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ