← Từ điển

asystolic

C2 adj

asystolic nghĩa là thuộc về vô tâm thu

Các nghĩa

  1. thuộc về vô tâm thu

    Pertaining to asystole.

  2. không có nhịp tim

    Not having a heartbeat.

    The patient was asystolic when he arrived at hospital.

  3. không thuộc tâm thu

    Not systolic.

Dạng khác