asystolic
asystolic nghĩa là thuộc về vô tâm thu
Các nghĩa
-
thuộc về vô tâm thu
Pertaining to asystole.
-
không có nhịp tim
Not having a heartbeat.
The patient was asystolic when he arrived at hospital.
-
không thuộc tâm thu
Not systolic.
Dạng khác
- more asystolic comparative
- most asystolic superlative