← Từ điển
asystole
C1
noun
asystole
nghĩa là
ngừng tim
Các nghĩa
ngừng tim
An absence of a systole; a failure of the heart to contract.
Dạng khác
asystoles
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi