← Từ điển

astonished

B2 adj

astonished /æ- -d/ nghĩa là kinh ngạc, sửng sốt

Các nghĩa

  1. kinh ngạc, sửng sốt

    Amazed; surprised.

    utterly astonished

    clearly astonished

    left astonished

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ