← Từ điển

assured

B1 adj

Các nghĩa

  1. được đảm bảo

    Guaranteed; secure.

  2. tự tin

    Self-confident; self-assured; sure.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ