assumed
Các nghĩa
-
giả vờ, giả bộ
Used in a manner intended to deceive; pretended; simulated.
-
được cho là, được coi là
Supposed or presumed.
Dạng khác
- more assumed comparative
- most assumed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ