assumed
assumed /əˈsjuːmd/ nghĩa là giả vờ, giả bộ
Các nghĩa
-
giả vờ, giả bộ
Used in a manner intended to deceive; pretended; simulated.
Hitler assumed power in 1933.
I am assumed to go to London.
I assumed that she was there.
-
được cho là, được coi là
Supposed or presumed.
Dạng khác
- more assumed comparative
- most assumed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ