← Từ điển

assumed

A2 adj

assumed /əˈsjuːmd/ nghĩa là giả vờ, giả bộ

Các nghĩa

  1. giả vờ, giả bộ

    Used in a manner intended to deceive; pretended; simulated.

    Hitler assumed power in 1933.

    I am assumed to go to London.

    I assumed that she was there.

  2. được cho là, được coi là

    Supposed or presumed.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ