assigned
assigned /əˈsaɪnd/ nghĩa là được chỉ định
Các nghĩa
-
được chỉ định
Which has been assigned or designated for some purpose.
This is your assigned seating.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ