asserting
asserting nghĩa là sự khẳng định
Các nghĩa
-
sự khẳng định
The act of making assertions.
She persisted in asserting that she had not taken the brooch.
Dạng khác
- assertings plural
asserting nghĩa là sự khẳng định
sự khẳng định
The act of making assertions.
She persisted in asserting that she had not taken the brooch.