ass
gen /æs/
ass /ɑːs/ nghĩa là cực kỳ, hết sức
Các nghĩa
-
cực kỳ, hết sức
Synonym of -ass (used to intensify an adjective).
That was one big ass fish!
That's an expensive ass car!
Dễ nhầm với
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
ass /ɑːs/ nghĩa là cực kỳ, hết sức
cực kỳ, hết sức
Synonym of -ass (used to intensify an adjective).
That was one big ass fish!
That's an expensive ass car!
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều