ass
Các nghĩa
-
cực kỳ, hết sức
Synonym of -ass (used to intensify an adjective).
That was one big ass fish!
Dễ nhầm với
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
cực kỳ, hết sức
Synonym of -ass (used to intensify an adjective).
That was one big ass fish!
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều