aspirator
aspirator nghĩa là bơm hút khí qua chất lỏng
Các nghĩa
-
bơm hút khí qua chất lỏng
A pump which draws gas through a liquid.
-
máy hút khí hoặc chất lỏng
A pump for removing gases or liquids.
-
ống hút côn trùng
A pooter (device for collecting insects).
Dạng khác
- aspirators plural