← Từ điển

aspirant

C2 adj

aspirant /ˈæspəɹənt/ nghĩa là khao khát thăng tiến

Các nghĩa

  1. khao khát thăng tiến

    Seeking advancement.

  2. phấn đấu để được công nhận

    Striving for recognition.

Dạng khác