← Từ điển

Aspinwall

C2 name

Aspinwall nghĩa là họ Aspinwall (từ tiếng Anh cổ)

Các nghĩa

  1. họ Aspinwall (từ tiếng Anh cổ)

    A surname from Old English.

    countable · uncountable

  2. thành phố Aspinwall, quận Crawford, Iowa, Hoa Kỳ

    A city in Crawford County, Iowa, United States.

    countable · uncountable

  3. khu tự quản Aspinwall, quận Allegheny, Pennsylvania, Hoa Kỳ

    A borough of Allegheny County, Pennsylvania, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác