← Từ điển
ashwood
C2
noun
ashwood
nghĩa là
gỗ tần bì
Các nghĩa
gỗ tần bì
Wood of the ash tree.
countable · uncountable
Dạng khác
ashwoods
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi