← Từ điển

ashtray

B2 verb

ashtray /ˈæʃ.tɹeɪ/ nghĩa là dùng gạt tàn

Các nghĩa

  1. dùng gạt tàn

    To use an ashtray.

    transitive

    to ashtray a cigarette

Dạng khác