asham
asham nghĩa là món tráng miệng làm từ ngô tách vỏ rang xay thành bột
Các nghĩa
-
món tráng miệng làm từ ngô tách vỏ rang xay thành bột
A dessert made from shelled and parched corn pounded into powder.
I’m looking at damn coconut drops and feel like asking if they have any dukunnu, asham or jackass corn.