← Từ điển

aseptic

C2 noun

aseptic /əˈsɛptɪk/ nghĩa là chất khử trùng

Các nghĩa

  1. chất khử trùng

    An antiseptic.

    We're learning about aseptic packaging.

    I heard that Tom has been taken into an aseptic room.

Dạng khác