← Từ điển

arts

A2 noun

Các nghĩa

  1. khoa học xã hội và nhân văn

    The study of languages and literature.

    plural · plural-only

  2. văn chương, triết học và nghệ thuật

    The study of literature, philosophy, and the arts.

    plural · plural-only

  3. giáo dục khai phóng

    The liberal arts.

    plural · plural-only

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn