arts
Các nghĩa
-
khoa học xã hội và nhân văn
The study of languages and literature.
-
văn chương, triết học và nghệ thuật
The study of literature, philosophy, and the arts.
-
giáo dục khai phóng
The liberal arts.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn