articles
articles /ˈɑɹtɪkəlz/ nghĩa là quần chẽn; áo choàng và áo gi-lê
Các nghĩa
-
quần chẽn; áo choàng và áo gi-lê
Breeches; coat and waistcoat.
These articles are not for sale.
The shop sells articles of all kinds.
These hand-made articles differ in quality.
-
thời gian tập sự
the period during which a person works as an articled clerk; articling
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ