← Từ điển

articles

B1 noun

Các nghĩa

  1. quần chẽn; áo choàng và áo gi-lê

    Breeches; coat and waistcoat.

    slang

  2. thời gian tập sự

    the period during which a person works as an articled clerk; articling

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ