← Từ điển

arthritic

C2 adj

arthritic /ɑː(ɹ)θˈɹɪtɪk/ nghĩa là thuộc về viêm khớp, bị viêm khớp

Các nghĩa

  1. thuộc về viêm khớp, bị viêm khớp

    Of, or affected by arthritis.

    Her arthritic wrists bothered her most in the winter.

Dạng khác