arrondissement
arrondissement /əˈɹɑn.dɪs.mənt/ nghĩa là quận (đơn vị hành chính ở các nước nói tiếng Pháp hoặc Hà Lan)
Các nghĩa
-
quận (đơn vị hành chính ở các nước nói tiếng Pháp hoặc Hà Lan)
An administrative division in some French- or Dutch-speaking countries.
-
quận, khu phố (đơn vị hành chính dưới cấp thành phố)
A borough, a submunicipal administrative division.
Dạng khác
- arrondissements plural