← Từ điển

arrondissement

C2 noun

arrondissement /əˈɹɑn.dɪs.mənt/ nghĩa là quận (đơn vị hành chính ở các nước nói tiếng Pháp hoặc Hà Lan)

Các nghĩa

  1. quận (đơn vị hành chính ở các nước nói tiếng Pháp hoặc Hà Lan)

    An administrative division in some French- or Dutch-speaking countries.

  2. quận, khu phố (đơn vị hành chính dưới cấp thành phố)

    A borough, a submunicipal administrative division.

    quebec

Dạng khác