arranger
arranger nghĩa là người sắp xếp, người dàn dựng
Các nghĩa
-
người sắp xếp, người dàn dựng
One who arranges.
-
đàn phím điện tử có nhạc đệm tự động
Digital keyboard to play music with accompaniment styles.
Dạng khác
- arrangers plural
arranger nghĩa là người sắp xếp, người dàn dựng
người sắp xếp, người dàn dựng
One who arranges.
đàn phím điện tử có nhạc đệm tự động
Digital keyboard to play music with accompaniment styles.