arranged
arranged /əˈɹeɪnd͡ʒd/ nghĩa là được sắp đặt (hôn nhân)
Các nghĩa
-
được sắp đặt (hôn nhân)
Having the match decided by someone other than the couple being married.
The meeting was arranged for Tuesday.
We arranged the books according to size.
The meeting was arranged for next Sunday.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ