← Từ điển

arranged

A2 adj

Các nghĩa

  1. được sắp đặt (hôn nhân)

    Having the match decided by someone other than the couple being married.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ