armlet
us /ˈɑɹmlət/
armlet /ˈɑːmlət/ nghĩa là vòng đeo tay, lắc tay
Các nghĩa
-
vòng đeo tay, lắc tay
A band worn on the arm for ornamental or identification purposes.
-
cánh tay nhỏ
A small arm.
an armlet of the sea
Dạng khác
- armlets plural
armlet /ˈɑːmlət/ nghĩa là vòng đeo tay, lắc tay
vòng đeo tay, lắc tay
A band worn on the arm for ornamental or identification purposes.
cánh tay nhỏ
A small arm.
an armlet of the sea