← Từ điển
arietta
C2
noun
/ˌæɹiˈɛtə/
arietta
/ˌæɹiˈɛtə/
nghĩa là
khúc aria ngắn
Các nghĩa
khúc aria ngắn
a short aria.
Dạng khác
ariettas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi