arf
arf nghĩa là gâu gâu
Các nghĩa
-
gâu gâu
Synonym of woof (“sound of a dog's bark”).
Arf! Ruff! Bow-wow! Woof! Grrrrrr....
-
ồ, chà (thể hiện sự hấp dẫn mạnh)
Synonym of woof (“expressing strong physical attraction”).
arf nghĩa là gâu gâu
gâu gâu
Synonym of woof (“sound of a dog's bark”).
Arf! Ruff! Bow-wow! Woof! Grrrrrr....
ồ, chà (thể hiện sự hấp dẫn mạnh)
Synonym of woof (“expressing strong physical attraction”).