← Từ điển

ARF

C1 phrase

ARF nghĩa là Hủy bỏ, Thử lại, Thất bại?

Các nghĩa

  1. Hủy bỏ, Thử lại, Thất bại?

    "Abort, Retry, Fail?"

    Arf! Ruff! Bow-wow! Woof! Grrrrrr....