← Từ điển
archer
B1
noun
/ˈɑɹ.t͡ʃɚ/
Các nghĩa
xạ thủ
One who shoots an arrow from a bow or a bolt from a crossbow.
Dạng khác
archers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi